cử sự
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thực hiện một hành động, một công việc quan trọng: "cử sự" chỉ người tiến hành hoặc bắt đầu một sự việc có ý nghĩa lớn, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc thể thao.
- Hành động bắt đầu một công việc lớn: "cử sự" cũng có thể được hiểu là việc khởi đầu một nghi lễ, một sự kiện quan trọng.
Động từ:
- Tiến hành, khởi xướng một việc lớn: dùng để chỉ hành động bắt đầu hoặc thực hiện một công việc có tầm quan trọng, thường gắn với nghi thức hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông ấy là cử sự chính trong buổi lễ khai mạc. (Ông ấy là người thực hiện nghi thức quan trọng trong lễ khai mạc.)
- Các cử sự đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự kiện thể thao. (Những người tổ chức đã chuẩn bị chu đáo cho sự kiện thể thao.)
Động từ:
- Đội trưởng sẽ cử sự trận đấu bằng cú giao bóng đầu tiên. (Đội trưởng sẽ bắt đầu trận đấu bằng cú giao bóng đầu tiên.)
- Anh ấy cử sự việc xây dựng ngôi trường mới. (Anh ấy khởi xướng việc xây dựng ngôi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử sự lễ": hành động thực hiện nghi lễ trang trọng.
- Người đứng đầu làng cử sự lễ cúng thần. (Người đứng đầu làng thực hiện nghi lễ cúng thần.)
"cử sự thể thao": bắt đầu hoặc tổ chức một sự kiện thể thao.
- Ban tổ chức cử sự giải đấu bằng lễ khai mạc hoành tráng. (Ban tổ chức bắt đầu giải đấu bằng lễ khai mạc hoành tráng.)
Biến thể và từ gần giống
Cử hành (động từ): thực hiện nghi lễ hoặc hành động trang trọng.
- Họ cử hành lễ cưới tại nhà thờ. (Họ thực hiện lễ cưới tại nhà thờ.)
Khởi sự (động từ): bắt đầu một công việc.
- Chúng tôi khởi sự dự án từ tháng trước. (Chúng tôi bắt đầu dự án từ tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
- Khởi xướng: bắt đầu hoặc đề xuất một việc gì đó.
- Tiến hành: thực hiện một hành động, công việc.
- Thực thi: làm theo kế hoạch, nhiệm vụ.
Thành ngữ liên quan
- Cử sự đại điển: thực hiện nghi lễ lớn, quan trọng.
- Lễ khánh thành là một cử sự đại điển của thành phố. (Lễ khánh thành là một sự kiện lớn, quan trọng của thành phố.)